xớ rớ
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lại, loanh quanh một cách vô ích, không có mục đích rõ ràng: "xớ rớ" chỉ hành động đi qua đi lại, lảng vảng ở một nơi nào đó, thường mang tính chất tò mò hoặc gây nghi ngờ.
- Làm việc lặt vặt, không hiệu quả: "xớ rớ" cũng có nghĩa là làm những việc linh tinh, không tập trung, không mang lại kết quả cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó cứ xớ rớ trước cửa hàng, bị nghi là ăn cắp. (Nó đi lại loanh quanh trước cửa hàng, bị nghi ngờ là ăn cắp.)
- Đừng có xớ rớ ở đây nữa, về làm việc đi. (Đừng lảng vảng ở đây nữa, về làm việc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xớ rớ xớ rịt": dạng nhấn mạnh, chỉ hành động đi lại vô ích, lộn xộn.
- Cả ngày chỉ thấy nó xớ rớ xớ rịt, chẳng làm được việc gì. (Cả ngày chỉ thấy nó đi qua đi lại lộn xộn, chẳng làm được việc gì.)
Biến thể và từ gần giống
Lảng vảng (động từ): đi qua đi lại quanh một nơi, thường không có mục đích.
- Kẻ lạ mặt cứ lảng vảng trước cổng nhà. (Người lạ cứ đi qua đi lại trước cổng nhà.)
Loanh quanh (động từ): đi vòng vèo, không có hướng đi rõ ràng.
- Đi loanh quanh mãi mà không tìm được đường ra. (Đi vòng vèo mãi mà không tìm được đường ra.)
Từ đồng nghĩa
- La cà: đi lại, dừng ở nhiều nơi một cách không có chủ đích.
- Vẩn vơ: đi lang thang, không có mục tiêu.
- Lông bông: sống hoặc hành động không ổn định, không tập trung.
Thành ngữ liên quan
- Xớ rớ như ma: chỉ hành động đi lại vô ích, lặng lẽ, dễ gây chú ý hoặc nghi ngờ.
- Nó cứ xớ rớ như ma, ai cũng thấy lạ. (Nó cứ đi lại vô ích một cách lặng lẽ, ai cũng thấy lạ.)