xớ rớ

xớ rớ

Một người đàn ông xớ rớ trước cửa hàng điện tử.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi lại, loanh quanh một cách vô ích, không mục đích rõ ràng: "xớ rớ" chỉ hành động đi qua đi lại, lảng vảngmột nơi nào đó, thường mang tính chất tò mò hoặc gây nghi ngờ.
    • Làm việc lặt vặt, không hiệu quả: "xớ rớ" cũng có nghĩalàm những việc linh tinh, không tập trung, không mang lại kết quả cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cứ xớ rớ trước cửa hàng, bị nghi ăn cắp. ( đi lại loanh quanh trước cửa hàng, bị nghi ngờ ăn cắp.)
    • Đừng xớ rớđây nữa, về làm việc đi. (Đừng lảng vảngđây nữa, về làm việc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xớ rớ xớ rịt": dạng nhấn mạnh, chỉ hành động đi lại vô ích, lộn xộn.
    • Cả ngày chỉ thấy xớ rớ xớ rịt, chẳng làm được việc . (Cả ngày chỉ thấy đi qua đi lại lộn xộn, chẳng làm được việc .)
Biến thể từ gần giống
  • Lảng vảng (động từ): đi qua đi lại quanh một nơi, thường không mục đích.

    • Kẻ lạ mặt cứ lảng vảng trước cổng nhà. (Người lạ cứ đi qua đi lại trước cổng nhà.)
  • Loanh quanh (động từ): đi vòng vèo, không hướng đi rõ ràng.

    • Đi loanh quanh mãi không tìm được đường ra. (Đi vòng vèo mãi không tìm được đường ra.)
Từ đồng nghĩa
  • La cà: đi lại, dừngnhiều nơi một cách không chủ đích.
  • Vẩn : đi lang thang, không mục tiêu.
  • Lông bông: sống hoặc hành động không ổn định, không tập trung.
Thành ngữ liên quan
  • Xớ rớ như ma: chỉ hành động đi lại vô ích, lặng lẽ, dễ gây chú ý hoặc nghi ngờ.
    • cứ xớ rớ như ma, ai cũng thấy lạ. ( cứ đi lại vô ích một cách lặng lẽ, ai cũng thấy lạ.)